XE TẢI JAC N350SL E5

XE TẢI JAC N350SL E5

XE TẢI JAC N350SL E5

XE TẢI JAC N350SL E5

XE TẢI JAC N350SL E5
XE TẢI JAC N350SL E5

Địa chỉ: 1691/3N, Quốc lộ 1A, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh

XE TẢI JAC N350SL E5

Xe tải JAC N350SL E5 3,5 tấn thùng dài 6m4: nên chọn thùng kín hay mui bạt?

Bạn cần một chiếc xe tải khoảng 3,5 tấn nhưng hàng thường dài, cồng kềnh hoặc chiếm nhiều diện tích thùng? Đây chính là trường hợp nên xem JAC N350SL. Xe có thùng lọt lòng dài 6.400 mm, động cơ Cummins 2.7L, hộp số 5 tiến 1 lùi và phanh hơi.

Tuy nhiên, chiều dài thùng 6m4 chưa đủ để quyết định mua xe. Điều quan trọng hơn là chọn đúng loại thùng:

  • Thùng kín nếu hàng cần che mưa nắng, thường đóng carton, giao vào kho hoặc cần lấy pallet qua cửa hông.
  • Mui bạt nhôm Đà Lạt nếu hàng dài, cao, cồng kềnh và cần mở hông hoặc mở phía sau để bốc dỡ.

1. Thông tin cần biết nhanh về JAC N350SL

THÔNG TIN CẦN BIẾT NHANH VỀ JAC N350SL
Nội dung khách thường hỏi JAC N350SL E5
Xe chở được bao nhiêu? 3.490 kg với thùng kín; 3.450 kg với mui bạt nhôm Đà Lạt
Thùng dài bao nhiêu? Lọt lòng 6.400 mm
Hai sản phẩm đang có bài chi tiết Thùng kín cửa hông 2 cánh và mui bạt nhôm Đà Lạt
Dùng động cơ gì? Cummins HFC4DE1-1D, dung tích 2.746 cm³
Phanh gì? Phanh hơi
Điểm cần cân nhắc Xe dài cần kiểm tra đường vào kho, vị trí quay đầu và cách bốc dỡ

Chọn nhanh theo loại hàng: carton, đồ điện tử, hàng khô → ưu tiên thùng kín; ống sắt, ống nhôm, nội thất, thiết bị sự kiện, biển quảng cáo → ưu tiên mui bạt. Nếu một xe phải chở nhiều nhóm hàng khác nhau, cần xem cách bốc dỡ thực tế trước khi chọn.

Bạn có thể tiếp tục đọc phần so sánh hai kiểu thùng bên dưới, hoặc xem trực tiếp JAC N350SL thùng kín 6m4 và JAC N350SL mui bạt nhôm Đà Lạt 6m4.

2. Vì sao JAC N350SL đáng xem trong nhóm xe 3,5 tấn thùng dài?

JAC tham gia phân khúc xe 3,5 tấn thùng dài sau một số đối thủ. Vì vậy, điểm đáng chú ý không chỉ là việc kéo chiều dài thùng lên 6m4, mà là cách hãng kết hợp các trang bị phục vụ thân xe dài: cabin rộng, tay gương vươn ra để quan sát về cuối thùng, động cơ Cummins, hộp số 5 tiến 1 lùi và hệ thống phanh hơi.

Cầu sau Jac N350SL

Gối nhíp Jac N350SL

Nhíp xe tải Jac N350SL

Thanh giằng Jac N350SL

Một số chi tiết phần khung gầm trên xe tải Jac N350SL

N350SL phù hợp với nhóm hàng có thể sử dụng hết không gian thùng trước khi đạt tải trọng cho phép, chẳng hạn ống nhôm, ống sắt, nội thất, thiết bị sự kiện, biển quảng cáo, hàng chuyển nhà và kiện carton kích thước lớn. Chiều dài lọt lòng 6.400 mm giúp bố trí hàng thuận lợi hơn và có thể giảm việc phải chia nhỏ đơn vì thiếu chiều dài chứa hàng.

Đây không phải lợi thế cho mọi khách hàng. Nếu xe chủ yếu đi hẻm nhỏ, kho có lối vào hẹp hoặc điểm giao thiếu chỗ quay đầu, thân xe dài có thể gây bất tiện. Vì vậy, trước khi quan tâm đến cabin hay công suất, nên kiểm tra ba yếu tố: kích thước kiện hàng dài nhất, đường vào điểm giao và không gian quay đầu.

3. Thông số chung của xe tải JAC N350SL E5

THÔNG SỐ CHUNG CỦA XE TẢI JAC N350SL E5
Hạng mục Thông tin
Dòng xe JAC N350SL E5
Phân khúc Xe tải khoảng 3,5 tấn, thùng dài 6m4
Tổng tải trọng 7.500 kg
Động cơ Cummins HFC4DE1-1D, diesel
Dung tích xi lanh 2.746 cm³
Hộp số 5 số tiến, 1 số lùi
Hệ thống phanh Phanh hơi
Lốp trước 7.00R16
Lốp sau Lốp đôi 7.00R16/7.00-16 theo cấu hình công bố
Số chỗ ngồi 3 người
Các kiểu thùng đang giới thiệu Thùng kín 6m4; thùng mui bạt nhôm Đà Lạt 6m4

Tải trọng chở hàng và kích thước lọt lòng cụ thể thay đổi theo kết cấu thùng. Khi chốt xe, khách hàng nên đối chiếu theo hồ sơ kỹ thuật, giấy chứng nhận và đăng ký của đúng chiếc xe bàn giao.

4. Nhìn từ đầu xe: cabin có độ rộng và tầm quan sát tốt hơn cho thân xe dài

Ấn tượng dễ nhận ra trên N350SL là cabin có dáng rộng và cao, tạo tỷ lệ cân đối với phần thùng dài phía sau. Mặt ca-lăng và cụm đèn được tạo hình hiện đại; hệ thống chiếu sáng có đèn LED, đèn projector và đèn sương mù. Xe còn được giới thiệu với cảm biến bật đèn tự động, một chi tiết nhỏ nhưng hữu ích khi đi vào hầm, trời chạng vạng hoặc gặp thời tiết xấu.

Với một chiếc thùng 6m4, gương không thể chỉ làm cho đẹp. Tay gương vươn ra ngoài giúp tài xế mở rộng góc nhìn dọc hai bên thân xe và quan sát về phía cuối thùng. Đây là điểm nên trực tiếp ngồi thử tại cabin: chỉnh ghế, chỉnh gương rồi nhìn dọc theo thành thùng để xem vùng quan sát có hợp thói quen lái của mình hay không.

đầu cabin Jac N350 SL

Kính chiếu hậu Jac N350SL

Cabin xe tải Jac N350SL thiết kế rộng rải, tầm nhìn rộng

5. Khoang lái 3 chỗ: rộng rãi, dễ làm quen

Bước vào cabin, N350SL bố trí ba chỗ ngồi. Không gian đầu và vai khá thoáng, phù hợp với tài xế phải ngồi xe nhiều giờ mỗi ngày. Táp-lô đi theo hướng thực dụng, các nút điều khiển đặt trong tầm tay; xe có điều hòa, radio/FM và ga tự động cruise control theo cấu hình giới thiệu.

Cần số 5 tiến 1 lùi có hành trình thao tác dễ làm quen. Tuy vậy, cảm giác sang số, độ nặng tay lái và độ êm của ghế là những thứ không nên quyết định chỉ bằng thông số. Nếu có điều kiện, hãy nổ máy và lái thử một vòng, vì đây mới là phần tác động trực tiếp đến sự mệt mỏi của tài xế sau một ngày giao hàng.

khoang-lai-xe-jac-n350sl

Khoang lái xe Jac N350SL

Khoang cabin rộng rãi, thiết kế 3 chổ ngồi

6. Động cơ Cummins 2.7L và hộp số 5 tiến 1 lùi

JAC N350SL sử dụng động cơ Cummins mã HFC4DE1-1D, dung tích 2.746 cm³. Video giới thiệu xe nhấn mạnh mức công suất khoảng 150 mã lực; khi làm hợp đồng, thông số công suất chính xác nên được đối chiếu trên tài liệu kỹ thuật và hồ sơ của xe bàn giao.

Điều khách mua xe nên quan tâm hơn một con số đứng riêng lẻ là sự phối hợp giữa động cơ, hộp số và loại tuyến đường thực tế. Xe thường chạy quốc lộ, đường bằng và chở hàng cồng kềnh sẽ có yêu cầu khác xe giao hàng liên tục trong phố hoặc đi tuyến dốc. Vì vậy, hãy cung cấp cung đường, loại hàng và khối lượng mỗi chuyến để nhân viên tư vấn kiểm tra cấu hình phù hợp.

Xe có hệ thống xử lý khí thải sử dụng dung dịch urê/AdBlue. Chủ xe cần châm đúng loại dung dịch và bảo dưỡng theo hướng dẫn để hệ thống vận hành ổn định.

7. Phanh hơi, chassis và hệ thống treo dành cho thùng dài

Một chi tiết tạo sự chú ý trên N350SL là hệ thống phanh hơi với bình hơi và đường ống bố trí trên chassis. Khi xe có thân thùng dài và tổng tải 7,5 tấn, khả năng kiểm soát phanh là yếu tố cần xem kỹ, đặc biệt với xe thường xuyên đi đường đông, giao hàng nhiều điểm hoặc chạy tuyến dài.

Phần chassis được bố trí để mang thùng 6m4. Hệ thống treo dùng nhíp lá, có hành trình làm việc phù hợp với xe tải chở hàng. Khi xem xe thực tế, bạn nên quan sát các vị trí liên kết chassis, ụ nhíp, cầu sau, đường hơi và cách thùng được bắt lên nền xe; đó là những chi tiết nói nhiều hơn một lớp sơn mới.

bau-hoi-jac-n350sl

Xe tải Jac N350SL trang bị 2 bầu hơi cùng với phanh lốc kê

8. Hai phiên bản JAC N350SL 6m4 đang có gì khác nhau?

HAI PHIÊN BẢN JAC N350SL 6M4 ĐANG CÓ GÌ KHÁC NHAU?
Tiêu chí Thùng kín 6m4 cửa hông 2 cánh Mui bạt nhôm Đà Lạt 6m4
Tải trọng chở hàng đang công bố 3.490 kg 3.450 kg
Kích thước lọt lòng 6.400 × 2.290 × 2.185 mm 6.400 × 2.280 × 725/2.185 mm
Cách mở thùng Cửa sau và 2 cửa hông phía phụ Bạt có thể mở linh hoạt; kết cấu mở vỉ sau
Điểm đáng chú ý Cửa hông dài khoảng 2,4 m, thuận tiện tiếp cận pallet; 2 đèn LED trong thùng Bửng nhôm, lấy hàng từ hông thuận tiện, hợp hàng dài và cồng kềnh
Nhóm hàng phù hợp Thùng carton, hàng khô, đồ gia dụng, điện tử, nội thất, hàng cần che mưa nắng Ống sắt/nhôm, nội thất, thiết bị sự kiện, biển bảng, cây cao, hàng chuyển nhà
Giới hạn cần hiểu đúng Là thùng kín thông thường, không phải thùng bảo ôn hay đông lạnh Khả năng che kín và chống bụi/nước không bằng thùng kín

8.1 JAC N350SL thùng kín 6m4: ưu tiên bảo vệ hàng và giao nhận bằng cửa hông

JAc N350SL thùng kín thiết kế 2 cửa hông rộng rãi

Cửa hông 2 cánh dài 2.4 mét dễ dàng lên xuống hàng hóa

Phiên bản thùng kín có kích thước lọt lòng 6.400 × 2.290 × 2.185 mm, tải trọng công bố 3.490 kg. Điểm thực dụng nhất là hai cửa hông bên phụ, với khoảng mở dài khoảng 2,4 m. Khi điểm giao hàng không đủ chỗ mở cửa sau hoặc cần xe nâng tiếp cận pallet từ bên hông, thiết kế này giúp thao tác linh hoạt hơn.

Thùng được làm theo kết cấu dầm dọc U120, đà ngang U80, khung hộp mạ kẽm; vách ngoài inox 430 dập sóng, vách trong tôn mạ kẽm và có lớp xốp ở giữa. Hai đèn LED trong khoang hàng hỗ trợ kiểm đếm vào buổi tối hoặc trong khu vực thiếu sáng.

Đây là lựa chọn hợp lý nếu hàng cần che mưa nắng tốt, đóng theo kiện hoặc thường giao cho kho, cửa hàng và đại lý. Cần lưu ý lớp xốp giữa hai vách không biến xe thành thùng bảo ôn; nếu chở thực phẩm cần kiểm soát nhiệt độ, phải chọn đúng loại thùng chuyên dụng.

Xem chi tiết: Xe tải JAC N350SL thùng kín 6m4 cửa hông 2 cánh

8.2 JAC N350SL mui bạt nhôm Đà Lạt 6m4: mở hàng linh hoạt, hợp hàng dài

Phiên bản mui bạt nhôm Đà Lạt có kích thước lọt lòng 6.400 × 2.280 × 725/2.185 mm; trong đó 725 mm là chiều cao bửng và 2.185 mm là chiều cao sử dụng toàn bộ bên trong mui. Tải trọng chở hàng đang công bố là 3.450 kg.

Xe tải Jac N350SL đóng thùng mui bạt nhôm Đà Lạt

Hình ảnh thùng mui bạt nhôm của Jac N350SL

Một số hình ảnh của xe tải JAc N350SL thùng mui bạt nhôm

Kết cấu thùng hướng đến việc lấy hàng linh hoạt: bửng nhôm, khung mui bạt, có thể thao tác từ hai bên và mở vỉ sau. Kiểu thùng này phát huy lợi thế khi chở vật tư dài, nội thất, thiết bị sự kiện, biển quảng cáo hoặc những món hàng khó đưa vào chỉ bằng cửa sau.

Phần sàn dùng inox 430 phẳng dày 2,5 mm; dầm dọc U120, đà ngang U80; khung dùng hộp mạ kẽm, các chi tiết khóa, bản lề, chắn bùn và một số phần bảo vệ sử dụng inox theo cấu hình công bố. Bửng nhôm giúp thành thùng gọn và dễ thao tác.

Đổi lại, mui bạt không kín hoàn toàn như thùng kín. Nếu hàng nhạy với bụi, nước hoặc cần niêm phong chặt trong suốt hành trình, bạn nên cân nhắc kỹ hơn trước khi chọn.

Xem chi tiết: Xe tải JAC N350SL 3,5 tấn thùng mui bạt nhôm Đà Lạt 6m4

9. JAC N350SL còn có thể đóng những loại thùng nào?

Ngoài thùng kín và mui bạt đang được giới thiệu, nền xe JAC N350SL có thể được nghiên cứu để đóng thêm nhiều loại thùng theo hàng hóa thực tế. Mỗi loại thùng có khối lượng bản thân, kết cấu và yêu cầu pháp lý khác nhau nên tải trọng còn lại, kích thước thùng và giá xe hoàn thiện sẽ không giống nhau.

CÁC LOẠI THÙNG JAC N350SL
Loại thùng Phù hợp với nhu cầu Điểm cần kiểm tra trước khi đóng
Thùng bảo ôn Thực phẩm đóng gói, rau củ, bánh kẹo, dược phẩm hoặc hàng cần hạn chế tác động của nhiệt độ bên ngoài Vật liệu vách, độ dày lớp cách nhiệt, số cửa và tải trọng còn lại sau khi đóng thùng
Thùng đông lạnh Thịt, cá, thủy sản, kem, thực phẩm đông lạnh hoặc hàng cần duy trì nhiệt độ theo yêu cầu Nhiệt độ cần duy trì, thể tích thùng, công suất máy lạnh, nguồn điện và quy trình vệ sinh
Thùng lửng Sắt thép, máy móc, vật liệu xây dựng và hàng dễ bốc dỡ bằng cẩu hoặc xe nâng Chiều cao bửng, vật liệu sàn, điểm chằng buộc và cách phân bổ tải trên sàn
Thùng lửng gắn cẩu Nâng hạ máy móc, thiết bị, vật liệu hoặc hàng tại nơi không có phương tiện bốc dỡ Khối lượng cẩu, tầm với, sức nâng theo tầm, vị trí chân chống, tải trục và tải trọng hàng còn lại
Thùng chở gia cầm Vận chuyển gà, vịt và gia cầm sống theo mô hình trang trại hoặc cơ sở thu mua Độ thông thoáng, số tầng, khả năng vệ sinh, thoát nước và yêu cầu thú y trong quá trình vận chuyển
Thùng chở gia súc Vận chuyển heo, dê và các loại gia súc phù hợp với quy mô xe Kết cấu sàn chống trượt, vách ngăn, cửa lên xuống, thông gió, thoát chất thải và yêu cầu thú y

9.1 JAC N350SL thùng bảo ôn

Thùng bảo ôn dùng các lớp vật liệu cách nhiệt để hạn chế nhiệt từ bên ngoài truyền vào khoang hàng. Loại thùng này phù hợp khi hàng cần môi trường ổn định hơn thùng kín thông thường nhưng không bắt buộc phải làm lạnh chủ động trong suốt hành trình.

Khi tư vấn cần xác định rõ loại hàng, thời gian vận chuyển và tần suất mở cửa. Nếu hàng bắt buộc duy trì một ngưỡng nhiệt độ cụ thể, chỉ sử dụng thùng bảo ôn có thể chưa đáp ứng yêu cầu; khi đó cần xem xét thùng đông lạnh.

9.2 JAC N350SL thùng đông lạnh

Thùng đông lạnh kết hợp khoang cách nhiệt với cụm máy lạnh để kiểm soát nhiệt độ. Phương án này phù hợp với thực phẩm đông lạnh, thủy sản, thịt, kem hoặc các nhóm hàng có quy trình bảo quản nhiệt độ rõ ràng.

Không nên chọn máy lạnh chỉ theo chiều dài thùng. Công suất cần được tính theo thể tích khoang hàng, nhiệt độ hàng khi đưa lên xe, mức nhiệt phải duy trì, số lần mở cửa và thời gian chạy mỗi chuyến. Thùng cùng dài 6m4 nhưng nhu cầu giữ mát và cấp đông sẽ cần cấu hình khác nhau.

9.3 JAC N350SL thùng lửng

Thùng lửng có thành thấp, thuận tiện khi đưa hàng lên bằng cẩu hoặc xe nâng từ nhiều phía. Đây là phương án đáng cân nhắc với sắt thép, máy móc, thiết bị và một số loại vật liệu xây dựng không yêu cầu che kín.

Ưu điểm của thùng lửng là thao tác hàng linh hoạt, nhưng hàng hóa chịu tác động trực tiếp của mưa nắng. Vị trí chằng buộc, độ dày sàn và khả năng phân bổ tải cần được tính theo loại hàng thực tế, đặc biệt với máy móc hoặc kiện hàng tập trung trọng lượng tại một điểm.

9.4 JAC N350SL thùng lửng gắn cẩu

Thùng lửng gắn cẩu hỗ trợ chủ xe tự nâng hạ hàng tại công trình, kho nhỏ hoặc điểm giao không có xe nâng. Tuy nhiên, bản thân cẩu, chân chống và khung gia cường đều làm tăng khối lượng xe, từ đó làm giảm tải trọng hàng còn lại.

Trước khi chọn phương án này cần xác định khối lượng kiện nặng nhất, khoảng cách cần vươn cẩu và vị trí thường đặt xe khi thao tác. Sau đó mới kiểm tra loại cẩu, tải trục, chiều dài thùng còn lại và khả năng hoàn thiện hồ sơ. Không nên chọn cẩu dựa trên sức nâng lớn nhất tại vị trí sát thân xe vì sức nâng sẽ giảm khi tầm với tăng.

9.5 JAC N350SL thùng chở gia cầm

Thùng chở gia cầm cần ưu tiên khả năng thông gió, bố trí tầng hợp lý và vệ sinh sau mỗi chuyến. Kết cấu thùng phải giúp hạn chế gia cầm bị dồn, đồng thời có phương án thu gom và thoát chất thải phù hợp.

Số tầng và mật độ chở không nên xác định chỉ dựa trên thể tích thùng. Cần tính đến loại gia cầm, khối lượng, thời gian di chuyển, thời tiết và quy định thú y áp dụng cho tuyến vận chuyển.

9.6 JAC N350SL thùng chở gia súc

Thùng chở gia súc cần sàn có khả năng chống trượt, cửa lên xuống phù hợp, vách ngăn chắc chắn và độ thông thoáng tốt. Với một số nhu cầu, thùng có thể bố trí ngăn hoặc tầng, nhưng phải tính trên loại vật nuôi và tải trọng thực tế.

Đây là nhóm thùng chuyên dụng nên việc vệ sinh, thoát chất thải, an toàn khi lên xuống và hồ sơ vận chuyển cần được tính ngay từ khâu thiết kế. Cấu hình cuối cùng phải phù hợp với nền xe và các yêu cầu thú y liên quan.

9.7 Vì sao cần tính lại tải trọng cho từng loại thùng?

Con số 3.450 kg hoặc 3.490 kg của hai sản phẩm đang giới thiệu không thể áp dụng cho thùng bảo ôn, đông lạnh, gắn cẩu hay thùng chở vật nuôi. Thùng càng nặng và càng nhiều thiết bị thì tải trọng hàng còn lại thường càng giảm.

Để lên phương án chính xác, khách hàng nên cung cấp loại hàng hoặc vật nuôi, khối lượng mỗi chuyến, kích thước kiện lớn nhất, nhiệt độ bảo quản nếu có, cách bốc dỡ và tuyến đường thường chạy. Từ những dữ liệu này mới có thể tính quy cách thùng, thiết bị đi kèm, tải trọng dự kiến và giá xe hoàn thiện.

10. Nếu chọn giữa thùng kín và mui bạt, loại nào phù hợp hơn?

Bạn có thể quyết định nhanh bằng cách nhìn vào cách bốc dỡ và mức độ cần bảo vệ hàng:

  • Chọn thùng kín nếu phần lớn hàng là thùng carton, đồ điện tử, hàng khô hoặc hàng cần hạn chế mưa nắng, bụi bẩn. Hai cửa hông cũng hữu ích khi giao pallet hay dỡ hàng trong không gian hẹp.
  • Chọn mui bạt nhôm Đà Lạt nếu hàng thường dài, cao hoặc cồng kềnh; cần mở bạt, mở bửng để đưa hàng từ bên hông hay phía sau.
  • Nếu danh mục hàng thay đổi liên tục, hãy thống kê khoảng 10 chuyến gần nhất: kích thước kiện lớn nhất, tổng khối lượng, cách bốc dỡ và điều kiện che chắn. Chọn thùng theo nhóm chuyến xuất hiện nhiều nhất sẽ thực tế hơn chọn bằng cảm tính.

11. Giá xe JAC N350SL E5 và phương án trả góp

Giá lăn bánh phụ thuộc kiểu thùng, vật liệu, trang bị bổ sung, thời điểm đăng ký và khu vực ra biển số. Vì giá niêm yết có thể được cập nhật theo từng lô xe, khách hàng nên xem giá hiện hành ngay tại hai trang sản phẩm hoặc liên hệ để nhận báo giá tách rõ:

  • Giá xe và thùng.
  • Thuế, phí đăng ký và bảo hiểm.
  • Trang bị hoặc cải tạo theo nhu cầu.
  • Số tiền trả trước, khoản vay dự kiến và lịch thanh toán.

Một báo giá tách rõ từng khoản sẽ dễ so sánh hơn mức giá tổng chưa thể hiện đầy đủ các chi phí đã bao gồm.

12. Những việc nên làm trước khi chốt xe

  1. Đo kiện hàng dài, rộng và cao nhất thay vì chỉ ước lượng bằng mắt.
  2. Cân hoặc tính khối lượng một chuyến hàng điển hình, không lấy chuyến nhẹ nhất làm chuẩn.
  3. Xác định hàng được bốc bằng tay, xe nâng hay cẩu và thường lấy từ cửa sau hay bên hông.
  4. Ngồi thử cabin, chỉnh gương và quan sát dọc thân thùng 6m4.
  5. Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật của đúng cấu hình thùng để xác nhận tải trọng và kích thước.
  6. Yêu cầu báo giá ghi rõ vật liệu thùng, phụ kiện, thời gian giao xe và điều kiện bảo hành.

Câu hỏi thường gặp về JAC N350SL

JAC N350SL chở được bao nhiêu?

Tải trọng thay đổi theo kiểu thùng. Hai cấu hình đang giới thiệu có tải trọng công bố lần lượt khoảng 3.490 kg với thùng kín và 3.450 kg với mui bạt nhôm Đà Lạt. Số liệu cuối cùng phải theo hồ sơ của xe bàn giao.

Thùng xe dài bao nhiêu?

Cả hai phiên bản đều có chiều dài lọt lòng 6.400 mm. Thùng kín rộng 2.290 mm; mui bạt rộng 2.280 mm. Chiều cao sử dụng toàn bộ đều khoảng 2.185 mm theo thông tin sản phẩm hiện hành.

JAC N350SL dùng động cơ gì?

Xe sử dụng động cơ diesel Cummins HFC4DE1-1D, dung tích 2.746 cm³, kết hợp hộp số 5 tiến 1 lùi.

Xe dùng phanh dầu hay phanh hơi?

JAC N350SL trong các cấu hình đang giới thiệu sử dụng phanh hơi.

Mui bạt nhôm Đà Lạt có phù hợp chở hàng carton không?

Vẫn có thể chở nếu đóng gói và che bạt đúng cách, nhưng nếu hàng đặc biệt nhạy với nước, bụi hoặc cần niêm phong, thùng kín là lựa chọn phù hợp hơn.

13. Xem xe và chọn đúng thùng cho loại hàng của bạn

JAC N350SL không cần được nói quá thành chiếc xe dành cho mọi công việc. Điểm đáng chú ý của xe nằm ở tổ hợp khá rõ ràng: tải khoảng 3,5 tấn, lọt lòng dài 6m4, cabin 3 chỗ, động cơ Cummins và phanh hơi. Phần còn lại phụ thuộc vào hàng hóa: cần kín và bảo vệ tốt thì chọn thùng kín; cần mở linh hoạt để xử lý hàng dài, cồng kềnh thì chọn mui bạt nhôm Đà Lạt.

Bạn có thể gửi kích thước kiện hàng lớn nhất, khối lượng mỗi chuyến, tuyến đường thường chạy và cách bốc dỡ. Xe Tải Vận Tải HCM sẽ hỗ trợ đối chiếu hai cấu hình, báo giá từng khoản và tính phương án trả góp phù hợp.

Hotline tư vấn: 0906 330 960

Địa chỉ: 1691/3N Quốc lộ 1A, Phường An Phú Đông, TP.HCM

Tại Sao Nên Chọn Xe Tải Vận Tải HCM

Khi lựa chọn mua xe tải Isuzu, việc chọn đúng đại lý uy tín là yếu tố rất quan trọng giúp bạn đảm bảo chất lượng xe, dịch vụ hậu mãi và chi phí vận hành lâu dài.

Xe Chính Hãng 100% Từ Nhà Máy

✔ Phân phối các dòng xe tải Hino, Isuzu, Jac, Dongfeng,...

✔ Chuyên đóng mới và sửa chữa các loại thùng thông dụng và chuyên dụng

✔ Đảm bảo chất lượng và độ bền cao

 

Dịch Vụ Hậu Mãi Chuyên Nghiệp

✔ Bảo hành chính hãng

✔ Bảo dưỡng định kỳ

✔ Kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm

✔ Hỗ trợ kỹ thuật nhanh

 

Hỗ Trợ Tài Chính Linh Hoạt

✔ Trả góp linh hoạt

✔ Lãi suất ưu đãi

✔ Thủ tục nhanh chóng

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ XE TẢI VẬN TẢI HCM

👉 Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá tốt nhất!